tì sương

Học thuật
Thân thiện
tì sương

Một người đàn ông đang cầm một lọ thuốc tì sương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thuốc độc: "Tì sương" tên gọi của một chất độc, thường được nhắc đến trong văn học, truyền thuyết hoặc y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện, nhân vật phản diện đã dùng tì sương để hạ độc đối thủ.
    • Tì sương được mô tả một loại độc dược nguồn gốc bí ẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trúng độc tì sương": bị nhiễm chất độc tì sương.
    • Nhân vật chính đã tìm cách giải độc sau khi trúng độc tì sương.
Biến thể từ gần giống
  • Độc dược (danh từ): chất độc, thuốc độc nói chung.
  • Thuốc độc (danh từ): chất có thể gây chết người hoặc sinh vật khi sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Độc tố: chất độc.
  • Chất độc: vật chất gây hại.
Lưu ý
  • "Tì sương" một từ ít phổ biến trong đời sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh văn chương, lịch sử hoặc truyện kể.
tì sương

Một người đàn ông đang cầm một lọ thuốc tì sương.

  1. một thứ thuốc độc